loading
Về chúng tôi
VR

Làm thế nào để đánh giá một tấm nhôm composite chất lượng cao?

1. Tổng độ dày của tấm và độ dày lớp vỏ nhôm

Độ dày tổng thể (thường là 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm): Chọn độ dày phù hợp theo tình huống ứng dụng. Tường rèm bên ngoài thường sử dụng độ dày từ 4mm trở lên, trong khi trang trí nội thất hoặc biển quảng cáo có thể chọn 3mm.

Độ dày lớp vỏ nhôm (thường là 0,04mm ~ 0,5mm): Độ dày lớp vỏ nhôm của tấm nhôm composite chất lượng cao thường không nhỏ hơn 0,21mm. Độ dày càng lớn thì khả năng chống va đập càng mạnh, độ ổn định càng cao và khả năng chống áp lực gió càng tốt.

 

Khuyến nghị: Sử dụng thước cặp để kiểm tra xem độ dày của lớp nhôm có đạt tiêu chuẩn danh nghĩa hay không để tránh sử dụng sản phẩm có "nhãn mác sai".

 

2. Độ bám dính của lớp keo (độ bền bóc)

Cấu trúc ba lớp của tấm nhôm composite được hình thành bằng cách ép nóng lớp keo dán polyme. Độ bền bóc tách là chỉ số quan trọng để đo độ bền liên kết giữa tấm nhôm và vật liệu lõi polyethylene trung gian. Giá trị càng cao, độ liên kết càng mạnh.

Các tấm chất lượng cao phải vượt qua được bài kiểm tra độ bền bong tróc.

Độ liên kết kém có thể dẫn đến hiện tượng sủi bọt, tách lớp, bong tróc và các vấn đề khác trong quá trình sử dụng.

 

Khuyến nghị: Bạn có thể dùng dao để nhẹ nhàng nạy mở mép. Các tấm ốp bên dưới thường dễ bị tách lớp vỏ nhôm và vật liệu lõi.

 

3. Chất lượng lớp phủ bề mặt (đặc biệt là fluorocarbon và polyester)

Lớp phủ bề mặt của tấm nhôm composite quyết định trực tiếp đến độ bền màu, khả năng chống ăn mòn và khả năng chống tia UV của nó:

Lớp phủ Fluorocarbon (PVDF): thích hợp cho tường kính ngoài trời cao cấp, có khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, tuổi thọ sử dụng ngoài trời lên đến 15-20 năm.

Lớp phủ polyester (PE): Thích hợp cho các dự án quảng cáo trong nhà hoặc ngắn hạn, màu sắc tươi sáng nhưng khả năng chống chịu thời tiết tương đối yếu.

Các thông số chính bao gồm:

Độ bám dính của lớp phủ (cần phải vượt qua thử nghiệm độ cứng bút chì, thử nghiệm cắt ngang, v.v.)

Sự khác biệt về màu sắc và độ bóng đồng đều

 

Khuyến cáo: Quan sát xem có hiện tượng khác biệt về màu sắc, lớp phủ bị bong tróc, tróc vảy, có hoa văn vỏ cam, v.v. không.

 

4. Vật liệu lõi và hiệu suất chống cháy

Vật liệu lõi là "lõi" của tấm nhôm composite. Tấm nhôm composite chất lượng cao thường sử dụng nhựa PE chất lượng cao hoặc vật liệu lõi chống cháy (như lõi chống cháy cấp B1, cấp A2):

Vật liệu lõi kém chất lượng thường được trộn lẫn với một lượng lớn vật liệu tái chế hoặc vật liệu tạp chất, khiến tấm pin dễ cháy và dễ biến dạng.

Tấm nhôm composite chống cháy phải có chứng nhận chống cháy cấp quốc gia hoặc quốc tế.


Khuyến cáo: Cắt tấm và quan sát lớp lõi có quá tối hoặc có tạp chất không. Màu sắc của vật liệu lõi chất lượng cao phải sạch và đồng đều.

 

5. Kiểm tra độ phẳng và độ bền

Tấm nhôm composite chất lượng cao phải có bề mặt phẳng tốt, không cong vênh, không lượn sóng, không phồng rộp, v.v.

Trong quá trình sử dụng, nó phải có khả năng chịu được các lực bên ngoài như áp lực gió và va đập để duy trì độ ổn định của kết cấu.


Bạn có thể nhẹ nhàng uốn cong các góc hoặc tác dụng lực lên bề mặt ván để kiểm tra khả năng chống biến dạng của ván.

 

6. Cam kết về thương hiệu và bảo hành

Tấm nhôm composite chất lượng cao thường đến từ các nhà sản xuất lớn có quy trình kiểm soát chất lượng hoàn chỉnh và hệ thống chứng nhận (như ISO, CE, SGS) và có thể cung cấp:

Báo cáo thử nghiệm sản phẩm

Thời hạn bảo hành vật liệu

Bảo hành dịch vụ sau bán hàng

 

Khuyến nghị: Chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm sản xuất, xuất khẩu hoặc có chứng nhận đầy đủ.

 

Bạn muốn tìm hiểu thêm về các gợi ý mua tấm nhôm composite hoặc muốn nhận mẫu và báo giá?

Chúng tôi là nhà sản xuất tích hợp công nghiệp và thương mại tập trung vào nghiên cứu phát triển và xuất khẩu tấm nhôm composite, với dây chuyền sản xuất chuyên nghiệp và chứng nhận quốc tế. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để cung cấp giải pháp vật liệu ổn định và đáng tin cậy cho dự án của bạn.


Thông tin cơ bản
  • năm thành lập
    --
  • Loại hình kinh doanh
    --
  • Quốc gia / Vùng
    --
  • Công nghiệp chính
    --
  • sản phẩm chính
    --
  • Người hợp pháp doanh nghiệp
    --
  • Tổng số nhân viên
    --
  • Giá trị đầu ra hàng năm
    --
  • Thị trường xuất khẩu
    --
  • Khách hàng hợp tác
    --
Chat with Us

Gửi yêu cầu của bạn

Chọn một ngôn ngữ khác
╳
English
العربية
Deutsch
Español
français
italiano
日本語
한국어
Português
русский
简体中文
繁體中文
Afrikaans
አማርኛ
Azərbaycan
Беларуская
български
বাংলা
Bosanski
Català
Sugbuanon
Corsu
čeština
Cymraeg
dansk
Ελληνικά
Esperanto
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Frysk
Gaeilgenah
Gàidhlig
Galego
ગુજરાતી
Hausa
Ōlelo Hawaiʻi
हिन्दी
Hmong
Hrvatski
Kreyòl ayisyen
Magyar
հայերեն
bahasa Indonesia
Igbo
Íslenska
עִברִית
Basa Jawa
ქართველი
Қазақ Тілі
ខ្មែរ
ಕನ್ನಡ
Kurdî (Kurmancî)
Кыргызча
Latin
Lëtzebuergesch
ລາວ
lietuvių
latviešu valoda‎
Malagasy
Maori
Македонски
മലയാളം
Монгол
मराठी
Bahasa Melayu
Maltese
ဗမာ
नेपाली
Nederlands
norsk
Chicheŵa
ਪੰਜਾਬੀ
Polski
پښتو
Română
سنڌي
සිංහල
Slovenčina
Slovenščina
Faasamoa
Shona
Af Soomaali
Shqip
Српски
Sesotho
Sundanese
svenska
Kiswahili
தமிழ்
తెలుగు
Точики
ภาษาไทย
Pilipino
Türkçe
Українська
اردو
O'zbek
Tiếng Việt
Xhosa
יידיש
èdè Yorùbá
Zulu
Ngôn ngữ hiện tại:Tiếng Việt